| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Thị Kiều Diễm | 6 A2 | STKTO-00815 | Phương pháp giải toán 6 theo chuyên đề - phần Hình học | Phan Doãn Thoại | 07/10/2026 | 26 |
| 2 | Đào Thị Ngọc Bích | 6 A2 | STKTO-00202 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 8 | Hoàng Ngọc Hưng | 07/10/2026 | 26 |
| 3 | Đào Thị Thuỳ Dương | 6 A2 | STKTO-00392 | 100 đề kiểm tra toán 6 | Nguyễn Đức Tấn | 07/10/2026 | 26 |
| 4 | Đỗ Thùy Dung | 6 A1 | TPVH-00081 | Hồ Xuân Hương tác phẩm và lời bình | Tuấn Thành | 07/10/2026 | 26 |
| 5 | Hoàng Kỳ Anh | 6 A2 | STKTA-00183 | Bài ôn luyện tiếng anh 6 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 07/10/2026 | 26 |
| 6 | Lâm Bảo Minh Châu | 6 A3 | STKTA-00161 | 500 cụm động từ tiếng anh thông dụng nhất | Thanh Huyền | 07/10/2026 | 26 |
| 7 | Nguyễn An An | 6 A1 | SPL-00186 | Luậtthi đấu võ cổ truyền | BỘ VĂN HÓA THỂ THAO VÀ DU LỊCH | 07/10/2026 | 26 |
| 8 | Nguyễn Phương Bình | 6 A2 | TPVH-00083 | Hồ Xuân Hương tác phẩm và lời bình | Tuấn Thành | 07/10/2026 | 26 |
| 9 | Nguyễn Quỳnh Anh | 6 A2 | TPVH-00095 | Không gia đình | Malot Hector | 07/10/2026 | 26 |
| 10 | Phạm Ánh Dương | 6 A1 | STKTA-00351 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức kĩ năng Tiếng anh 6 | Võ Ngọc Bích | 07/10/2026 | 26 |
| 11 | Phạm Bùi Tú Anh | 6 A1 | TPVH-00192 | Những ngày thơ ấu | Nguyên Hồng | 07/10/2026 | 26 |
| 12 | Phạm Hương Giang | 6 A1 | STKAN-00023 | Mùa hoa phượng | Trương Quang Lục | 07/10/2026 | 26 |
| 13 | Phạm Khánh Huyền | 6 A1 | TPVH-00104 | Búp sen xanh | Sơn Tùng | 07/10/2026 | 26 |