| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
STKTV-00017
| Trần Thị Hoàng Cúc | Kiến thức cơ bản văn - tiếng việt PTCS lớp 7 | NXB Tổng hợp | Đà nẵng | 2001 | 14500 | 4(V) |
| 2 |
STKTV-00018
| Nguyễn Văn Long | Để học tốt văn và tiếng việt 8 tập 1 | NXB Giáo dục | H | 1999 | 8500 | 4(V) |
| 3 |
STKTV-00019
| Nguyễn Quốc Lân | Để học tốt văn học và tiếng việt 8 tập 1 | NXB Giáo dục | H | 1998 | 10800 | 4(V) |
| 4 |
STKTV-00020
| Đỗ Việt Hùng | Tiếng việt nâng cao 8 | NXB Giáo dục | H | 1999 | 6800 | 4(V) |
| 5 |
STKTV-00021
| Hữu Đạt | Phong cách học và phong cách chức năng tiếng việt | NXB Văn hóa- Thông tin | H | 2000 | 37000 | 4(V) |
| 6 |
STKTV-00023
| Đặng Đức Siêu | Dạy và học từ hán việt ở trường phổ thông | NXB Giáo dục | H | 2001 | 11600 | 4(V) |
| 7 |
STKTV-00025
| Trường Chính | Giải thích các từ gần âm gần nghĩa dễ nhầm lẫn | NXB Giáo dục | H | 2002 | 12200 | 4(V) |
| 8 |
STKTV-00022
| Đỗ Việt Hùng | Sổ tay kiến thức tiếng việt THCS | NXB Giáo dục | H | 2002 | 2900 | 4(V) |
| 9 |
STKTV-00026
| Nguyễn Hữu Huỳnh | Ngữ Pháp tiếng việt | NXB Từ điển Bách Khoa | H | 2001 | 70000 | 4(V) |
| 10 |
STKTV-00024
| Đặng Đức Siêu | Dạy và học từ hán việt ở trường phổ thông | NXB Giáo dục | H | 2001 | 11600 | 4(V) |
|