| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
| | Để học tốt văn học và tiếng việt 8 tập 1 | | | | 10800 | |
| 2 |
| | Tiếng việt nâng cao 8 | | | | 6800 | |
| 3 |
| | Phong cách học và phong cách chức năng tiếng việt | | | | 37000 | |
| 4 |
| | Dạy và học từ hán việt ở trường phổ thông | | | | 11600 | |
| 5 |
| | Giải thích các từ gần âm gần nghĩa dễ nhầm lẫn | | | | 12200 | |
| 6 |
| | Sổ tay kiến thức tiếng việt THCS | | | | 2900 | |
| 7 |
| | Ngữ Pháp tiếng việt | | | | 70000 | |
| 8 |
| | Dạy và học từ hán việt ở trường phổ thông | | | | 11600 | |
| 9 |
| | 99 phương tiện và biện pháp tu từ tiếng việt | | | | 12800 | |
| 10 |
| | 99 phương tiện và biện pháp tu từ tiếng việt | | | | 25000 | |
|