| Stt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Số cá biệt | Nhà XB | Năm XB | Môn loại |
| 1 | Hoàng Văn Hành | Từ láy trong tiếng việt | STKTV-00001 | NXB Khoa học xã hội | 2008 | 4(V) |
| 2 | Hoàng Văn Hành | Từ láy trong tiếng việt | STKTV-00002 | NXB Khoa học xã hội | 2008 | 4(V) |
| 3 | Diệp Quang Ban | Tiếng việt nâng cao 6 | STKTV-00003 | NXB Giáo dục | 1999 | 4(V) |
| 4 | Diệp Quang Ban | Tiếng việt nâng cao 6 | STKTV-00004 | NXB Giáo dục | 1999 | 4(V) |
| 5 | Diệp Quang Ban | Tiếng việt nâng cao 6 | STKTV-00005 | NXB Giáo dục | 1999 | 4(V) |
| 6 | Tạ Đức Hiền | Sổ tay tiếng việt 6,7,8,9 | STKTV-00006 | NXB Hà nội | 1997 | 4(V) |
| 7 | Đỗ Việt Hùng | Hướng dẫn làm bài tập tiếng việt 6 | STKTV-00007 | NXB Giáo dục | 1999 | 4(V) |
| 8 | Đặng Đức Siêu | Dạy và học từ hán việt ở trường phổ thông | STKTV-00024 | NXB Giáo dục | 2001 | 4(V) |
| 9 | Đinh Trọng Lạc | 99 phương tiện và biện pháp tu từ tiếng việt | STKTV-00027 | NXB Giáo dục | 2002 | 4(V) |
| 10 | Đinh Trọng Lạc | 99 phương tiện và biện pháp tu từ tiếng việt | STKTV-00028 | NXB Giáo dục | 2008 | 4(V) |
| 11 | Trương Thị Nhàn | Bộ đề ôn tập văn tiếng việt lớp 9 | STKTV-00029 | NXB Tp. Hồ Chí Minh | 1999 | 4(V) |
| 12 | Trương Thị Nhàn | Bộ đề ôn tập văn tiếng việt lớp 9 | STKTV-00030 | NXB Tp. Hồ Chí Minh | 1999 | 4(V) |
| 13 | Lê Văn Trúc | Giải bài tập tiếng việt 9 | STKTV-00031 | NXB Giáo dục | 1994 | 4(V) |
| 14 | Đỗ Hữu Châu | Cơ sở Ngữ nghĩa học từ vựng | STKTV-00032 | NXB Giáo dục | 1998 | 4(V) |
| 15 | Diệp Quang Ban | Ngữ pháp tiếng việt tập 2 | STKTV-00033 | NXB Giáo dục | 1998 | 4(V) |
| 16 | Cù Đình Tú | Phong cách học và đặc điểm tu từ tiếng việt | STKTV-00034 | NXB Giáo dục | 2001 | 4(V) |
| 17 | Lê Văn Hoa | Tiếng việt nâng cao 9 THCS | STKTV-00035 | NXB Đại học Quốc gia | 2005 | 4(V) |
| 18 | Thái Thị Lê | Kiến thức - kĩ năng cơ bản tiếng việt THCS | STKTV-00040 | NXB Giáo dục | 2006 | 4(V) |
| 19 | Diệp Quang Ban | Tiếng việt nâng cao 6 | STKTV-00041 | NXB Giáo dục | 2000 | 4(V) |
| 20 | Vũ Nho | Để học tốt văn học và tiếng việt 6 tập 1 | STKTV-00008 | NXB Giáo dục | 2000 | 4(V) |
| 21 | Vũ Nho | Để học tốt văn học và tiếng việt 6 tập 1 | STKTV-00009 | NXB Giáo dục | 2000 | 4(V) |
| 22 | Diệp Quang Ban | Tiếng việt nâng cao 7 | STKTV-00010 | NXB Giáo dục | 1999 | 4(V) |
| 23 | Đỗ Việt Hùng | Hướng dẫn làm bài tập tiếng việt 7 | STKTV-00011 | NXB Giáo dục | 1999 | 4(V) |
| 24 | Vũ Nho | Để học tốt văn học và tiếng việt 7 tập 1 | STKTV-00012 | NXB Giáo dục | 2002 | 4(V) |
| 25 | Vũ Nho | Để học tốt văn học và tiếng việt 7 tập 1 | STKTV-00013 | NXB Giáo dục | 2002 | 4(V) |
| 26 | Vũ Nho | Để học tốt văn học và tiếng việt 7 tập 1 | STKTV-00014 | NXB Giáo dục | 2002 | 4(V) |
| 27 | Vũ Nho | Để học tốt văn học và tiếng việt 7 tập 1 | STKTV-00015 | NXB Giáo dục | 2002 | 4(V) |
| 28 | Nguyễn Văn Long | Để học tốt văn và tiếng việt 7 tập 1 | STKTV-00016 | NXB Giáo dục | 1999 | 4(V) |
| 29 | Trần Thị Hoàng Cúc | Kiến thức cơ bản văn - tiếng việt PTCS lớp 7 | STKTV-00017 | NXB Tổng hợp | 2001 | 4(V) |
| 30 | Nguyễn Văn Long | Để học tốt văn và tiếng việt 8 tập 1 | STKTV-00018 | NXB Giáo dục | 1999 | 4(V) |
| 31 | Nguyễn Quốc Lân | Để học tốt văn học và tiếng việt 8 tập 1 | STKTV-00019 | NXB Giáo dục | 1998 | 4(V) |
| 32 | Đỗ Việt Hùng | Tiếng việt nâng cao 8 | STKTV-00020 | NXB Giáo dục | 1999 | 4(V) |
| 33 | Hữu Đạt | Phong cách học và phong cách chức năng tiếng việt | STKTV-00021 | NXB Văn hóa- Thông tin | 2000 | 4(V) |
| 34 | Đặng Đức Siêu | Dạy và học từ hán việt ở trường phổ thông | STKTV-00023 | NXB Giáo dục | 2001 | 4(V) |
| 35 | Trường Chính | Giải thích các từ gần âm gần nghĩa dễ nhầm lẫn | STKTV-00025 | NXB Giáo dục | 2002 | 4(V) |
| 36 | Đỗ Việt Hùng | Sổ tay kiến thức tiếng việt THCS | STKTV-00022 | NXB Giáo dục | 2002 | 4(V) |
| 37 | Nguyễn Hữu Huỳnh | Ngữ Pháp tiếng việt | STKTV-00026 | NXB Từ điển Bách Khoa | 2001 | 4(V) |
| 38 | Lê Văn Hoa | Tiếng việt nâng cao 9 THCS | STKTV-00036 | NXB Đại học Quốc gia | 2005 | 4(V) |
| 39 | Thái Thị Lê | Kiến thức - kĩ năng cơ bản tiếng việt THCS | STKTV-00037 | NXB Giáo dục | 2006 | 4(V) |
| 40 | Thái Thị Lê | Kiến thức - kĩ năng cơ bản tiếng việt THCS | STKTV-00038 | NXB Giáo dục | 2006 | 4(V) |
| 41 | Thái Thị Lê | Kiến thức - kĩ năng cơ bản tiếng việt THCS | STKTV-00039 | NXB Giáo dục | 2006 | 4(V) |