| Stt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Số cá biệt | Nhà XB | Năm XB | Môn loại |
| 1 | | Tiếng việt nâng cao 6 | | | | |
| 2 | | Tiếng việt nâng cao 6 | | | | |
| 3 | | Tiếng việt nâng cao 6 | | | | |
| 4 | | Sổ tay tiếng việt 6,7,8,9 | | | | |
| 5 | | Hướng dẫn làm bài tập tiếng việt 6 | | | | |
| 6 | | Để học tốt văn học và tiếng việt 6 tập 1 | | | | |
| 7 | | Để học tốt văn học và tiếng việt 6 tập 1 | | | | |
| 8 | | Tiếng việt nâng cao 7 | | | | |
| 9 | | Hướng dẫn làm bài tập tiếng việt 7 | | | | |
| 10 | | Để học tốt văn học và tiếng việt 7 tập 1 | | | | |
| 11 | | Để học tốt văn học và tiếng việt 7 tập 1 | | | | |
| 12 | | Để học tốt văn học và tiếng việt 7 tập 1 | | | | |
| 13 | | Để học tốt văn học và tiếng việt 7 tập 1 | | | | |
| 14 | | Để học tốt văn và tiếng việt 7 tập 1 | | | | |
| 15 | | Kiến thức cơ bản văn - tiếng việt PTCS lớp 7 | | | | |
| 16 | | Để học tốt văn và tiếng việt 8 tập 1 | | | | |
| 17 | | Kiến thức - kĩ năng cơ bản tiếng việt THCS | | | | |
| 18 | | Tiếng việt nâng cao 6 | | | | |
| 19 | | Kiến thức - kĩ năng cơ bản tiếng việt THCS | | | | |
| 20 | | Để học tốt văn học và tiếng việt 8 tập 1 | | | | |
| 21 | | Tiếng việt nâng cao 8 | | | | |
| 22 | | Phong cách học và phong cách chức năng tiếng việt | | | | |
| 23 | | Dạy và học từ hán việt ở trường phổ thông | | | | |
| 24 | | Giải thích các từ gần âm gần nghĩa dễ nhầm lẫn | | | | |
| 25 | | Sổ tay kiến thức tiếng việt THCS | | | | |
| 26 | | Ngữ Pháp tiếng việt | | | | |
| 27 | | Dạy và học từ hán việt ở trường phổ thông | | | | |
| 28 | | 99 phương tiện và biện pháp tu từ tiếng việt | | | | |
| 29 | | 99 phương tiện và biện pháp tu từ tiếng việt | | | | |
| 30 | | Bộ đề ôn tập văn tiếng việt lớp 9 | | | | |
| 31 | | Bộ đề ôn tập văn tiếng việt lớp 9 | | | | |
| 32 | | Giải bài tập tiếng việt 9 | | | | |
| 33 | | Cơ sở Ngữ nghĩa học từ vựng | | | | |
| 34 | | Ngữ pháp tiếng việt tập 2 | | | | |
| 35 | | Phong cách học và đặc điểm tu từ tiếng việt | | | | |
| 36 | | Tiếng việt nâng cao 9 THCS | | | | |
| 37 | | Tiếng việt nâng cao 9 THCS | | | | |
| 38 | | Kiến thức - kĩ năng cơ bản tiếng việt THCS | | | | |
| 39 | | Kiến thức - kĩ năng cơ bản tiếng việt THCS | | | | |
| 40 | | Từ láy trong tiếng việt | | | | |
| 41 | | Từ láy trong tiếng việt | | | | |